月桂冠 là gì?
月桂冠 [yuè guì guān] có nghĩa là vương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây).
Nghĩa của từ 月桂冠 trong tiếng Việt
- vương miện nguyệt quế
- vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)
Cách đọc và ghi nhớ 月桂冠
月桂冠 được đọc là yuè guì guān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .