Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “月台”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
月台yuè tái

月台: sân ga đường sắt

Cụm từ
月台票yuè tái piào

月台票: vé vào sân ga

Cụm từ
月台幕门yuè tái mù mén

月台幕门: cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga

Cụm từ