Kết quả tra từ “月台”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月台yuè tái
月台: sân ga đường sắt
月台票yuè tái piào
月台票: vé vào sân ga
月台幕门yuè tái mù mén
月台幕门: cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga