Kết quả cho “月台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân ga đường sắt
vé vào sân ga
cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân ga đường sắt
vé vào sân ga
cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga