月台票月臺票
月台票 là gì?
月台票 [yuè tái piào] có nghĩa là vé vào sân ga.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 月台票 trong tiếng Việt
vé vào sân ga
Cách đọc và ghi nhớ 月台票
月台票 được đọc là yuè tái piào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vé vào sân ga”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .