月台幕门
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月台幕门
cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga
Giản thể月台幕门
Phồn thể月台幕門
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng