Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月台幕门月台幕門

yuè tái mù mén

月台幕门 là gì?

月台幕门 [yuè tái mù mén] có nghĩa là cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月台幕门 trong tiếng Việt

  1. cửa chắn sân ga (đường sắt)
  2. cửa sát mép sân ga

Cách đọc và ghi nhớ 月台幕门

月台幕门 được đọc là yuè tái mù mén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan