月台幕门 là gì?
月台幕门 [yuè tái mù mén] có nghĩa là cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga.
Nghĩa của từ 月台幕门 trong tiếng Việt
- cửa chắn sân ga (đường sắt)
- cửa sát mép sân ga
Cách đọc và ghi nhớ 月台幕门
月台幕门 được đọc là yuè tái mù mén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa chắn sân ga (đường sắt); cửa sát mép sân ga”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .