Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “月亮”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
月亮yuè liang

月亮: mặt trăng

Cụm từ
月亮杯yuè liang bēi

月亮杯: cốc nguyệt san (Đài Loan)

Cụm từ
月亮女神号Yuè liang Nǚ shén hào

月亮女神号: SELENE, tàu vũ trụ quỹ đạo mặt trăng của Nhật Bản, phóng năm 2007

Cụm từ
盼星星盼月亮pàn xīng xīng pàn yuè liàng

盼星星盼月亮: mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế

Cụm từ