Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盼星星盼月亮

pàn xīng xīng pàn yuè liàng

盼星星盼月亮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盼星星盼月亮 trong tiếng Việt

mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế

Tra từ liên quan