盼星星盼月亮 pàn xīng xīng pàn yuè liàng 盼星星盼月亮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盼星星盼月亮 trong tiếng Việt mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan