盼星星盼月亮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盼星星盼月亮
mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế
Giản thể盼星星盼月亮
Phồn thể盼星星盼月亮
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng