Kết quả tra từ “替代”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
替代tì dài
替代: thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn
替代燃料tì dài rán liào
替代燃料: nhiên liệu thay thế
替代品tì dài pǐn
替代品: sản phẩm thay thế; phương án thay thế
无法替代wú fǎ tì dài
无法替代: không thể thay thế