Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “曾祖父”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
曾祖父
zēng zǔ fù

cụ cố nội; cụ ông cố

Cụm từ
曾祖父母
zēng zǔ fù mǔ

cụ cố

Cụm từ