Kết quả tra từ “曾祖父”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曾祖父zēng zǔ fù
曾祖父: cụ cố nội; cụ ông cố
曾祖父母zēng zǔ fù mǔ
曾祖父母: cụ cố