Kết quả tra từ “曼岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曼岛Màn Dǎo
曼岛: Đảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan); xem cũng 馬恩島|马恩岛[Ma3 en1 Dao3]
安达曼岛Ān dá màn Dǎo
安达曼岛: Quần đảo Andaman; biến thể của 安達曼群島|安达曼群岛[An1 da2 man4 Qun2 dao3]