Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曼岛曼島

Màn Dǎo

曼岛 là gì?

曼岛 [Màn Dǎo] có nghĩa là Đảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan); xem cũng 馬恩島|马恩岛[Ma3 en1 Dao3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曼岛 trong tiếng Việt

  1. Đảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan)
  2. xem cũng 馬恩島|马恩岛[Ma3 en1 Dao3]

Cách đọc và ghi nhớ 曼岛

曼岛 được đọc là Màn Dǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan); xem cũng 馬恩島|马恩岛[Ma3 en1 Dao3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan