Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “更生”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
更生gēng shēng

更生: phục sinh; tái sinh; hồi phục; trẻ lại; một cuộc sống mới

Cụm từ
自力更生zì lì gēng shēng

自力更生: tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ); tự lực cánh sinh

Thành ngữ