Kết quả tra từ “曲霉毒素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲霉毒素qǔ méi dú sù
曲霉毒素: aflatoxin
黄曲霉毒素huáng qū méi dú sù
黄曲霉毒素: aflatoxin