Kết quả tra từ “曲直”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲直qū zhí
曲直: nghĩa đen: cong và thẳng; nghĩa bóng: đúng và sai, tốt và xấu
是非曲直shì fēi qū zhí
是非曲直: nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu