曲直 qū zhí 曲直 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曲直 trong tiếng Việt nghĩa đen: cong và thẳng; nghĩa bóng: đúng và sai, tốt và xấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan