Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “曰”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yuē

曰: nói; phát biểu

Từ vựng
诗曰shī yuē

诗曰: một bài thơ rằng:

Cụm từ
号曰hào yuē

号曰: được đặt tên; tên là

Cụm từ
美其名曰měi qí míng yuē

美其名曰: gọi bằng cái tên mỹ miều (thành ngữ)

Thành ngữ
子曰zǐ yuē

子曰: Khổng Tử nói:

Cụm từ