Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “暖气”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
暖气nuǎn qì

暖气: hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm

Cụm từ
暖气片nuǎn qì piàn

暖气片: bộ tản nhiệt (để sưởi)

Cụm từ
暖气机nuǎn qì jī

暖气机: bộ tản nhiệt; máy sưởi

Cụm từ