Kết quả tra từ “暌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暌kuí
暌: đối lập với; tách biệt khỏi
暌违kuí wéi
暌违: bị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian