Kết quả tra từ “普通话”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普通话pǔ tōng huà
普通话: Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
普通话水平测试Pǔ tōng huà Shuǐ píng Cè shì
普通话水平测试: Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung…
塑料普通话sù liào pǔ tōng huà
塑料普通话: (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng