Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晨星”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晨星chén xīng

晨星: sao mai

Cụm từ
寥若晨星liáo ruò chén xīng

寥若晨星: hiếm như sao mai (thành ngữ); thưa thớt và xa cách; rải rác

Thành ngữ