Kết quả tra từ “晚归”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚归wǎn guī
晚归: về muộn; về nhà muộn
早出晚归zǎo chū wǎn guī
早出晚归: đi sớm về muộn (thành ngữ)