Kết quả tra từ “晃悠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晃悠huàng you
晃悠: đu đưa; lắc lư; lảo đảo; lang thang; quanh quẩn
晃晃悠悠huàng huang yōu yōu
晃晃悠悠: đung đưa; lảo đảo