Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “显赫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
显赫xiǎn hè

显赫: lừng lẫy; nổi tiếng

Cụm từ
显赫人物xiǎn hè rén wù

显赫人物: một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc

Cụm từ