Kết quả cho “显像”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tạo hình; rửa ảnh; hình dung
CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tính; ống hình; ống kinescope
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tạo hình; rửa ảnh; hình dung
CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tính; ống hình; ống kinescope