Kết quả tra từ “显像”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显像xiǎn xiàng
显像: tạo hình; rửa ảnh; hình dung
显像管xiǎn xiàng guǎn
显像管: CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tính; ống hình; ống kinescope