Kết quả tra từ “映入”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
映入yìng rù
映入: xuất hiện trước mắt; xuất hiện trong tâm trí
映入脑海yìng rù nǎo hǎi
映入脑海: xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý
映入眼帘yìng rù yǎn lián
映入眼帘: (thành ngữ) đập vào mắt; hiện ra trước mắt