Kết quả tra từ “星团”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星团xīng tuán
星团: cụm sao
昴星团Mǎo xīng tuán
昴星团: chòm sao Thất Nữ M45
昴宿星团Mǎo xiù xīng tuán
昴宿星团: chòm sao Tua Rua M45
七姊妹星团Qī zǐ mèi xīng tuán
七姊妹星团: Chòm sao Tua Rua M45