Kết quả tra từ “易容”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易容yì róng
易容: thay đổi diện mạo
变色易容biàn sè yì róng
变色易容: thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét; mất hồn