Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “易容”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
易容yì róng

易容: thay đổi diện mạo

Cụm từ
变色易容biàn sè yì róng

变色易容: thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét; mất hồn

Thành ngữ