Kết quả tra từ “明镜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明镜míng jìng
明镜: gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)
明镜高悬míng jìng gāo xuán
明镜高悬: sáng suốt và công bằng trong phán đoán (thành ngữ)