Kết quả tra từ “明治”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明治Míng zhì
明治: Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị
明治维新Míng zhì Wéi xīn
明治维新: Cuộc Duy tân Minh Trị (Nhật Bản, 1868)
总会三明治zǒng huì sān míng zhì
总会三明治: (Đài Loan) sandwich club (biến thể của 總匯三明治|总汇三明治[zong3 hui4 san1 ming2 zhi4])
总汇三明治zǒng huì sān míng zhì
总汇三明治: (Đài Loan) sandwich câu lạc bộ
公司三明治gōng sī sān míng zhì
公司三明治: bánh mì kẹp club
三明治sān míng zhì
三明治: bánh sandwich (từ mượn); LT:個|个[ge4]