Kết quả cho “明治”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
明治[Ming2 zhi4] viết thành một ký tự
Minh Trị, niên hiệu của Nhật Bản, tương ứng triều đại (1868-1912) của hoàng đế Minh Trị
Cuộc Duy tân Minh Trị (Nhật Bản, 1868)
bánh sandwich (từ mượn); LT:個|个[ge4]
bánh mì kẹp club
(Đài Loan) sandwich club (biến thể của 總匯三明治|总汇三明治[zong3 hui4 san1 ming2 zhi4])
(Đài Loan) sandwich câu lạc bộ