Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三明治

sān míng zhì

三明治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三明治 trong tiếng Việt

bánh sandwich (từ mượn); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan