Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “明文”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
明文míng wén

明文: ghi rõ bằng văn bản (luật lệ, quy tắc, v.v.)

Cụm từ
明文规定míng wén guī dìng

明文规定: quy định rõ ràng (bằng văn bản)

Cụm từ
证明文件zhèng míng wén jiàn

证明文件: giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu

Cụm từ