Kết quả tra từ “明文”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明文míng wén
明文: ghi rõ bằng văn bản (luật lệ, quy tắc, v.v.)
明文规定míng wén guī dìng
明文规定: quy định rõ ràng (bằng văn bản)
证明文件zhèng míng wén jiàn
证明文件: giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu