明文规定明文規定 míng wén guī dìng 明文规定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明文规定 trong tiếng Việt quy định rõ ràng (bằng văn bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan