Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明文规定明文規定

míng wén guī dìng

明文规定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明文规定 trong tiếng Việt

quy định rõ ràng (bằng văn bản)

Tra từ liên quan