Kết quả tra từ “明慧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明慧míng huì
明慧: thông minh; xuất sắc
崔明慧Cuī Míng huì
崔明慧: Christine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa