Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明慧

míng huì

明慧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明慧 trong tiếng Việt

thông minh; xuất sắc

Tra từ liên quan