Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “昆仑山脉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
昆仑山脉
Kūn lún shān mài

Dãy núi Côn Lôn

Cụm từ
喀喇昆仑山脉
Kā lǎ kūn lún Shān mài

Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương

Cụm từ