Kết quả cho “时期”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai đoạn; pha; LT:個|个[ge4]
đồng thời; cùng thời kỳ
kỷ băng hà
giai đoạn lịch sử
thời kỳ Nhật trị
thời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim
chuyển tiếp
thời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim