Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时期”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时期shí qī

时期: giai đoạn; pha; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
鼎盛时期dǐng shèng shí qī

鼎盛时期: thời kỳ hưng thịnh; thời đại hoàng kim

Cụm từ
过渡时期guò dù shí qī

过渡时期: chuyển tiếp

Cụm từ
历史时期lì shǐ shí qī

历史时期: giai đoạn lịch sử

Cụm từ
极盛时期jí shèng shí qī

极盛时期: thời kỳ hưng thịnh nhất; Thời đại Hoàng kim

Cụm từ
日治时期Rì zhì shí qī

日治时期: thời kỳ Nhật trị

Cụm từ
同时期tóng shí qī

同时期: đồng thời; cùng thời kỳ

Cụm từ
冰河时期bīng hé shí qī

冰河时期: kỷ băng hà

Cụm từ