Kết quả tra từ “时差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时差shí chā
时差: chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
倒时差dǎo shí chā
倒时差: thích ứng với múi giờ khác