Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒时差倒時差

dǎo shí chā

倒时差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒时差 trong tiếng Việt

thích ứng với múi giờ khác

Tra từ liên quan