Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时分”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时分shí fēn

时分: thời gian; khoảng thời gian trong ngày; một trong 12 khung giờ hai tiếng được đếm theo địa chi 地支

Cụm từ
黎明时分lí míng shí fēn

黎明时分: rạng sáng; lúc tảng sáng

Cụm từ
酉牌时分yǒu pái shí fēn

酉牌时分: 5-7 chiều

Cụm từ
临时分居lín shí fēn jū

临时分居: ly thân thử nghiệm

Cụm từ