Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时光”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时光shí guāng

时光: thời gian; kỷ nguyên; khoảng thời gian

Cụm từ
时光机shí guāng jī

时光机: cỗ máy thời gian

Cụm từ
欢乐时光huān lè shí guāng

欢乐时光: thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)

Cụm từ