Kết quả tra từ “旮”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旮gā
旮: dùng trong 旮旯[ga1 la2]
旮旯儿gā lá r
旮旯儿: biến thể er hoá của 旮旯[ga1 la2]
旮旯gā lá
旮旯: góc; xó; hốc; chỗ khuất
犄角旮旯jī jiǎo gā lá
犄角旮旯: góc; xó xỉnh
墙旮旯qiáng gā lá
墙旮旯: góc tường
山旮旯shān gā lá
山旮旯: hốc núi