Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墙旮旯牆旮旯

qiáng gā lá

墙旮旯 là gì?

墙旮旯 [qiáng gā lá] có nghĩa là góc tường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墙旮旯 trong tiếng Việt

góc tường

Cách đọc và ghi nhớ 墙旮旯

墙旮旯 được đọc là qiáng gā lá, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “góc tường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan