Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旧游”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旧游jiù yóu

旧游: nơi đã từng thăm; chỗ lui tới cũ

Cụm từ
重历旧游chóng lì jiù yóu

重历旧游: thăm lại; trở lại nơi đã từng đến

Cụm từ