Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旧游”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旧游
jiù yóu

nơi đã từng thăm; chỗ lui tới cũ

Cụm từ
重历旧游
chóng lì jiù yóu

thăm lại; trở lại nơi đã từng đến

Cụm từ