Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧游舊遊

jiù yóu

旧游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧游 trong tiếng Việt

nơi đã từng thăm; chỗ lui tới cũ

Tra từ liên quan