Kết quả tra từ “旧习”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧习jiù xí
旧习: thói quen cũ; phong tục trước đây
陈规旧习chén guī jiù xí
陈规旧习: những quy tắc và tập quán cũ