Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧习舊習

jiù xí

旧习 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧习 trong tiếng Việt

  1. thói quen cũ
  2. phong tục trước đây
Tra từ liên quan