旧习
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旧习
thói quen cũ; phong tục trước đây
Giản thể旧习
Phồn thể舊習
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng