Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旧业”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旧业jiù yè

旧业: nghề cũ; nghề của tổ tiên

Cụm từ
重温旧业chóng wēn jiù yè

重温旧业: tiếp tục nghề cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
重操旧业chóng cāo jiù yè

重操旧业: làm lại nghề cũ (thành ngữ)

Thành ngữ