Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重操旧业重操舊業

chóng cāo jiù yè

重操旧业 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重操旧业 trong tiếng Việt

làm lại nghề cũ (thành ngữ)

Tra từ liên quan