重操旧业重操舊業 chóng cāo jiù yè 重操旧业 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重操旧业 trong tiếng Việt làm lại nghề cũ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan