Kết quả tra từ “日经”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日经rì jīng
日经: Nikkei, viết tắt của Nikkei Shimbun 日本經濟新聞|日本经济新闻[Ri4 ben3 Jing1 ji4 Xin1 wen2]; viết tắt của chỉ số Nikkei 225 日經指數|日经指数[Ri4 jing1 zhi3 shu4]
日经指数Rì jīng zhǐ shù
日经指数: chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
日经平均指数Rì jīng píng jūn zhǐ shù
日经平均指数: chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
日经平均Rì jīng píng jūn
日经平均: chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225