Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日程”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日程rì chéng

日程: lịch trình; hành trình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
日程表rì chéng biǎo

日程表: lịch trình hàng ngày

Cụm từ
议事日程yì shì rì chéng

议事日程: chương trình nghị sự

Cụm từ