Kết quả tra từ “日照”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日照rì zhào
日照: ánh nắng
日照市Rì zhào shì
日照市: Thành phố Nhật Chiếu, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
年均日照nián jūn rì zhào
年均日照: lượng ánh nắng trung bình hằng năm
均日照jūn rì zhào
均日照: lượng nắng trung bình hằng năm